베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "dàn âm thanh" (1)
dàn âm thanh

영어
명사stereo system
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
관련 단어 "dàn âm thanh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "dàn âm thanh" (1)
Anh ấy mở nhạc lớn bằng dàn âm thanh.
He plays loud music with the stereo system.
